เสื้อ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sʉ̂ʉaRTGS suea
/sɯa̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เซื่อsʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว, ตน
เสื้อ nghĩa là áo sơ mi, sơ mi.
Nghĩa của เสื้อ
Danh từ
- Áo sơ mi, sơ mi.
Từ ghép có เสื้อ
- เสื้อผ้า — Áo.
- ผีเสื้อ — Bươm bướm, bướm.
- เสื้อกล้าม — Áo mai ô, áo may ô.
- เสื้อนอก — Áo bành tô, áo khoác.
- เสื้อยืด — Áo thun.
- เสื้อกันฝน — Áo mưa.
- เสื้อเชิ้ต — Áo sơ mi, sơ mi.
- ตู้เสื้อผ้า — Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
- ช่างตัดเสื้อ — Thợ may.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shirt
- Tính từ tutelar
- Danh từ tutelar spirit
Câu hỏi thường gặp
เสื้อ nghĩa là gì?
เสื้อ (danh từ) nghĩa là áo sơ mi, sơ mi.
เสื้อ đọc thế nào?
เสื้อ đọc là sʉ̂ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS suea; 1 âm tiết: sʉ̂ʉa (thanh xuống).