TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส้อมเสียง

sɔ̂m-sǐiangRTGS som-siang /sɔm˥˩.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ็่อมsɔ̂mthanh xuốngphụ âm thấpเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ส้อมเสียง nghĩa là thanh mẫu, âm thoa.

Nghĩa của ส้อมเสียง

Danh từ

  1. Thanh mẫu, âm thoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuning fork

Câu hỏi thường gặp

ส้อมเสียง nghĩa là gì?

ส้อมเสียง (danh từ) nghĩa là thanh mẫu, âm thoa.

ส้อมเสียง đọc thế nào?

ส้อมเสียง đọc là sɔ̂m-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-siang; 2 âm tiết: sɔ̂m (thanh xuống), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.