ส้อมเสียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ส้อมเสียง nghĩa là thanh mẫu, âm thoa.
Nghĩa của ส้อมเสียง
Danh từ
- Thanh mẫu, âm thoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuning fork
Câu hỏi thường gặp
ส้อมเสียง nghĩa là gì?
ส้อมเสียง (danh từ) nghĩa là thanh mẫu, âm thoa.
ส้อมเสียง đọc thế nào?
ส้อมเสียง đọc là sɔ̂m-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-siang; 2 âm tiết: sɔ̂m (thanh xuống), sǐiang (thanh lên).