แสดง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แสดง nghĩa là tỏ ra, cho thấy.
Nghĩa của แสดง
Động từ
- Chỉ, tỏ ra.
- Cho thấy.
Từ ghép có แสดง
Câu ví dụ với แสดง
- ขอแสดงความยินดีด้วย! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631720
- ขอแสดงความยินดี! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878403
- แสดงให้ฉัน Cho tôi xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to act or perform (as, in, etc); to display; to express; to make known; to reveal; to show; to declare; to demonstrate; to explain; to indicate; to state; to tell; to denote; to mean; to signify
Câu hỏi thường gặp
แสดง nghĩa là gì?
แสดง (động từ) nghĩa là tỏ ra, cho thấy.
แสดง đọc thế nào?
แสดง đọc là sà-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-daeng; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung).