TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นทางสายไหม

tên riêng
sên-taang-sǎai-mǎiRTGS sen-thang-sai-mai /sen˥˩.tʰaːŋ˧.saːj˩˩˦.maj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấpสายsǎaithanh lênphụ âm caoไหฺมmǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เส้นทางสายไหม nghĩa là con đường tơ lụa.

Nghĩa của เส้นทางสายไหม

Danh từ riêng

  1. Con đường tơ lụa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Silk Road.

Câu hỏi thường gặp

เส้นทางสายไหม nghĩa là gì?

เส้นทางสายไหม (danh từ riêng) nghĩa là con đường tơ lụa.

เส้นทางสายไหม đọc thế nào?

เส้นทางสายไหม đọc là sên-taang-sǎai-mǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-thang-sai-mai; 4 âm tiết: sên (thanh xuống), taang (thanh trung), sǎai (thanh lên), mǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.