สุภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุภาพ nghĩa là lịch sự, lễ phép.
Nghĩa của สุภาพ
Tính từ
- Lịch sự, lễ phép.
Câu ví dụ với สุภาพ
- ฉันคิดว่าเป็นการดีที่สุดถ้าจะไม่สุภาพ tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polite; genteel
Câu hỏi thường gặp
สุภาพ nghĩa là gì?
สุภาพ (tính từ) nghĩa là lịch sự, lễ phép.
สุภาพ đọc thế nào?
สุภาพ đọc là sù-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-phap; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), pâap (thanh xuống).