TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุภาพ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sù-pâapRTGS su-phap /su˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุsùthanh thấpphụ âm caoพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสุภาพ (thêm การ/ความ phía trước)

สุภาพ nghĩa là lịch sự, lễ phép.

Nghĩa của สุภาพ

Tính từ

  1. Lịch sự, lễ phép.

Câu ví dụ với สุภาพ

  • ฉันคิดว่าเป็นการดีที่สุดถ้าจะไม่สุภาพ tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polite; genteel

Câu hỏi thường gặp

สุภาพ nghĩa là gì?

สุภาพ (tính từ) nghĩa là lịch sự, lễ phép.

สุภาพ đọc thế nào?

สุภาพ đọc là sù-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-phap; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.