TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส่งเสริม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sòng-sə̌əmRTGS song-soem /soŋ˨˩.sɤːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ส่งsòngthanh thấpphụ âm caoเสิมsə̌əmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การส่งเสริม (thêm การ/ความ phía trước)

ส่งเสริม nghĩa là khuyến khích, đề xướng.

Nghĩa của ส่งเสริม

Động từ

  1. Khuyến khích, đề xướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to promote; to support; to encourage.

Câu hỏi thường gặp

ส่งเสริม nghĩa là gì?

ส่งเสริม (động từ) nghĩa là khuyến khích, đề xướng.

ส่งเสริม đọc thế nào?

ส่งเสริม đọc là sòng-sə̌əm (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-soem; 2 âm tiết: sòng (thanh thấp), sə̌əm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.