TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสียหน้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǐia-nâaRTGS sia-na /sia̯˩˩˦.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสียsǐiathanh lênphụ âm caoน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเสียหน้า, ความเสียหน้า (thêm การ/ความ phía trước)

เสียหน้า nghĩa là mất mặt.

Nghĩa của เสียหน้า

Động từ

  1. Mất mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose face.

Câu hỏi thường gặp

เสียหน้า nghĩa là gì?

เสียหน้า (động từ) nghĩa là mất mặt.

เสียหน้า đọc thế nào?

เสียหน้า đọc là sǐia-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia-na; 2 âm tiết: sǐia (thanh lên), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.