TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสวก

sěe-wókRTGS se-wok /seː˩˩˦.wok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสsěethanh lênphụ âm caoวกwókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เสวก nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Nghĩa của เสวก

Danh từ

trang trọng
  1. Đầy tớ, người hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servant; attendant; slave.; courtier: one who attends a royal court.

Câu hỏi thường gặp

เสวก nghĩa là gì?

เสวก (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.

เสวก đọc thế nào?

เสวก đọc là sěe-wók (phiên âm có dấu thanh), RTGS se-wok; 2 âm tiết: sěe (thanh lên), wók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.