เสือลายเมฆ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสือลายเมฆ nghĩa là báo gấm.
Nghĩa của เสือลายเมฆ
Danh từ
- Báo gấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clouded leopard.
Câu hỏi thường gặp
เสือลายเมฆ nghĩa là gì?
เสือลายเมฆ (danh từ) nghĩa là báo gấm.
เสือลายเมฆ đọc thế nào?
เสือลายเมฆ đọc là sʉ̌ʉa-laai-mêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS suea-lai-mek; 3 âm tiết: sʉ̌ʉa (thanh lên), laai (thanh trung), mêek (thanh xuống).