TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสนอ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-nə̌əRTGS sa-noe /sa˨˩.nɤː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเหฺนอnə̌əthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเสนอ (thêm การ/ความ phía trước)

เสนอ nghĩa là đề nghị, bày bán.

Nghĩa của เสนอ

Động từ

  1. Đề nghị.
  2. Bày bán.
  3. Đề xuất, gợi ý.

Từ ghép có เสนอ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to offer; to propose; to present; to introduce

Câu hỏi thường gặp

เสนอ nghĩa là gì?

เสนอ (động từ) nghĩa là đề nghị, bày bán.

เสนอ đọc thế nào?

เสนอ đọc là sà-nə̌ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-noe; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nə̌ə (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.