เสนอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสนอ nghĩa là đề nghị, bày bán.
Nghĩa của เสนอ
Động từ
- Đề nghị.
- Bày bán.
- Đề xuất, gợi ý.
Từ ghép có เสนอ
- ข้อเสนอ — Lời đề nghị, chào hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to offer; to propose; to present; to introduce
Câu hỏi thường gặp
เสนอ nghĩa là gì?
เสนอ (động từ) nghĩa là đề nghị, bày bán.
เสนอ đọc thế nào?
เสนอ đọc là sà-nə̌ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-noe; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nə̌ə (thanh lên).