สูบ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sùupRTGS sup
/suːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สูบsùupthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การสูบ (thêm การ/ความ phía trước)
สูบ nghĩa là hút thuốc.
Nghĩa của สูบ
Động từ
- Hút thuốc.
Từ ghép có สูบ
- ยาสูบ — Thuốc lá.
- ลูกสูบ — Pít tông.
- สูบบุหรี่ — Hút thuốc.
- เครื่องสูบ — Bơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pump
- Động từ to suck; to draw; to pump; to smoke (cigar, cigarette, etc.)
Câu hỏi thường gặp
สูบ nghĩa là gì?
สูบ (động từ) nghĩa là hút thuốc.
สูบ đọc thế nào?
สูบ đọc là sùup (phiên âm có dấu thanh), RTGS sup; 1 âm tiết: sùup (thanh thấp).