TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสียงหัวเราะ

sǐiang-hǔua-rɔ́RTGS siang-hua-ro /sia̯ŋ˩˩˦.hua̯˩˩˦.rɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสียงsǐiangthanh lênphụ âm caoหัวhǔuathanh lênphụ âm caoเราะrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสียงหัวเราะ nghĩa là sự cười, tiếng cười.

Nghĩa của เสียงหัวเราะ

Danh từ

  1. Sự cười, tiếng cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laughter, sound of laughter

Câu hỏi thường gặp

เสียงหัวเราะ nghĩa là gì?

เสียงหัวเราะ (danh từ) nghĩa là sự cười, tiếng cười.

เสียงหัวเราะ đọc thế nào?

เสียงหัวเราะ đọc là sǐiang-hǔua-rɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS siang-hua-ro; 3 âm tiết: sǐiang (thanh lên), hǔua (thanh lên), rɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.