เสียงหัวเราะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสียงหัวเราะ nghĩa là sự cười, tiếng cười.
Nghĩa của เสียงหัวเราะ
Danh từ
- Sự cười, tiếng cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laughter, sound of laughter
Câu hỏi thường gặp
เสียงหัวเราะ nghĩa là gì?
เสียงหัวเราะ (danh từ) nghĩa là sự cười, tiếng cười.
เสียงหัวเราะ đọc thế nào?
เสียงหัวเราะ đọc là sǐiang-hǔua-rɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS siang-hua-ro; 3 âm tiết: sǐiang (thanh lên), hǔua (thanh lên), rɔ́ (thanh cao).