TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสียง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǐiangRTGS siang /sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เสียง

เสียง nghĩa là âm thanh, tiếng, ý kiến, kiến giải.

Nghĩa của เสียง

Danh từ

  1. Âm thanh, tiếng.
  2. Ý kiến, kiến giải, ý.
  3. Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.

Từ ghép có เสียง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sound, including voice, a sensation perceived by the ear; opinion; view (as in ออกเสียง (ɔ̀ɔk-sǐiang)); popularity; appreciation (as in ชื่อเสียง (chʉ̂ʉ-sǐiang)); vote; formalized choice (as in คะแนนเสียง (ká-nɛɛn-sǐiang)); tone

Câu hỏi thường gặp

เสียง nghĩa là gì?

เสียง (danh từ) nghĩa là âm thanh, tiếng, ý kiến, kiến giải.

เสียง đọc thế nào?

เสียง đọc là sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS siang; 1 âm tiết: sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.