TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสียเวลา

sǐia-wee-laaRTGS sia-we-la /sia̯˩˩˦.weː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสียsǐiathanh lênphụ âm caoเวweethanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเสียเวลา (thêm การ/ความ phía trước)

เสียเวลา nghĩa là tốn thì giờ.

Nghĩa của เสียเวลา

Động từ

  1. Tốn thì giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose time.; to waste time.

Câu hỏi thường gặp

เสียเวลา nghĩa là gì?

เสียเวลา (động từ) nghĩa là tốn thì giờ.

เสียเวลา đọc thế nào?

เสียเวลา đọc là sǐia-wee-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia-we-la; 3 âm tiết: sǐia (thanh lên), wee (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.