TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แสตมป์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-dtɛɛmRTGS sa-taem /sa˨˩.tɛːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoแตมdtɛɛmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง

แสตมป์ nghĩa là tem, cò.

Nghĩa của แสตมป์

Danh từ

  1. Tem, cò, tem thư, tem bưu chính.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แสตมป์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stamp, postage stamp

Câu hỏi thường gặp

แสตมป์ nghĩa là gì?

แสตมป์ (danh từ) nghĩa là tem, cò.

แสตมป์ đọc thế nào?

แสตมป์ đọc là sà-dtɛɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-taem; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dtɛɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.