สโนว์ไวต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สโนว์ไวต์ nghĩa là bạch tuyết.
Nghĩa của สโนว์ไวต์
Danh từ riêng
- Bạch Tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Snow White.
Câu hỏi thường gặp
สโนว์ไวต์ nghĩa là gì?
สโนว์ไวต์ (danh từ riêng) nghĩa là bạch tuyết.
สโนว์ไวต์ đọc thế nào?
สโนว์ไวต์ đọc là sà-noo-wái (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-no-wai; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), noo (thanh trung), wái (thanh cao).