TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสาโคม

sǎo-koomRTGS sao-khom /saw˩˩˦.kʰoːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสาsǎothanh lênphụ âm caoโคมkoomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสาโคม nghĩa là cột đèn.

Nghĩa của เสาโคม

Danh từ

  1. Cột đèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamppost

Câu hỏi thường gặp

เสาโคม nghĩa là gì?

เสาโคม (danh từ) nghĩa là cột đèn.

เสาโคม đọc thế nào?

เสาโคม đọc là sǎo-koom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-khom; 2 âm tiết: sǎo (thanh lên), koom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.