TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสื้อกันฝน

sʉ̂ʉa-gan-fǒnRTGS suea-kan-fon /sɯa̯˥˩.kan˧.fon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซื่อsʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpกันganthanh trungphụ âm trungฝนfǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสื้อกันฝน nghĩa là áo mưa.

Nghĩa của เสื้อกันฝน

Danh từ

  1. Áo mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raincoat

Câu hỏi thường gặp

เสื้อกันฝน nghĩa là gì?

เสื้อกันฝน (danh từ) nghĩa là áo mưa.

เสื้อกันฝน đọc thế nào?

เสื้อกันฝน đọc là sʉ̂ʉa-gan-fǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS suea-kan-fon; 3 âm tiết: sʉ̂ʉa (thanh xuống), gan (thanh trung), fǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.