เสียบ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sìiapRTGS siap
/sia̯p̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เสียบsìiapthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเสียบ (thêm การ/ความ phía trước)
เสียบ nghĩa là đâm.
Nghĩa của เสียบ
Động từ
- Đâm.
Từ ghép có เสียบ
- เต้าเสียบ — Phích, đầu cắm, đầu cắm điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To stab.; To plug.; To insert.
Câu hỏi thường gặp
เสียบ nghĩa là gì?
เสียบ (động từ) nghĩa là đâm.
เสียบ đọc thế nào?
เสียบ đọc là sìiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS siap; 1 âm tiết: sìiap (thanh thấp).