ส้น
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sônRTGS son
/son˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ซ่นsônthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ส้น nghĩa là gót, gót chân.
Nghĩa của ส้น
Danh từ
- Gót, gót chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heel.
Câu hỏi thường gặp
ส้น nghĩa là gì?
ส้น (danh từ) nghĩa là gót, gót chân.
ส้น đọc thế nào?
ส้น đọc là sôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: sôn (thanh xuống).