TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สโลวีเนีย

tên riêng
sà-loo-wii-niiaRTGS sa-lo-wi-nia /sa˨˩.loː˧.wiː˧.nia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoโลloothanh trungphụ âm thấpวีwiithanh trungphụ âm thấpเนียniiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สโลวีเนีย nghĩa là xlô-ven-ni-a.

Nghĩa của สโลวีเนีย

Danh từ riêng

  1. Xlô-ven-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Slovenia (a country on the Balkan Peninsula in Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

สโลวีเนีย nghĩa là gì?

สโลวีเนีย (danh từ riêng) nghĩa là xlô-ven-ni-a.

สโลวีเนีย đọc thế nào?

สโลวีเนีย đọc là sà-loo-wii-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lo-wi-nia; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), loo (thanh trung), wii (thanh trung), niia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.