TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นเอ็น

sêen-enRTGS sen-en /seːn˥˩.ʔen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เส้นsêenthanh xuốngphụ âm caoเอ็นenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เส้นเอ็น nghĩa là gân.

Nghĩa của เส้นเอ็น

Danh từ

  1. Gân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ligament, sinew, tendon

Câu hỏi thường gặp

เส้นเอ็น nghĩa là gì?

เส้นเอ็น (danh từ) nghĩa là gân.

เส้นเอ็น đọc thế nào?

เส้นเอ็น đọc là sêen-en (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-en; 2 âm tiết: sêen (thanh xuống), en (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.