TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โสม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǒomRTGS som /soːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โสมsǒomthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โสม nghĩa là nhân sâm, sâm.

Nghĩa của โสม

Danh từ

  1. Nhân sâm, sâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (botany) Jewels of Opar, flameflower (Talinum paniculatum, family Portulacaceae); (botany) sweetheart (Talinum fruticosum, family Portulacaceae); ginseng: any of the various plants of the genus Panax (family Araliaceae)
  • Danh từ (Hinduism) a kind of beverage made from the juice of an ivy plant mixed with clarified butter, traditionally offered to Indra and other gods; (figurative, elegant) alcoholic beverage; intoxicating beverage
  • Danh từ moon
  • Danh từ gold
  • Danh từ a type of ghost which guards a treasure trove

Câu hỏi thường gặp

โสม nghĩa là gì?

โสม (danh từ) nghĩa là nhân sâm, sâm.

โสม đọc thế nào?

โสม đọc là sǒom (phiên âm có dấu thanh), RTGS som; 1 âm tiết: sǒom (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.