TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไส้

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sâiRTGS sai /saj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไซ่sâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไส้ nghĩa là ruột.

Nghĩa của ไส้

Danh từ

  1. Ruột.

Từ ghép có ไส้

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intestine; womb; someone or something that fills or is inside another, as food filling, pencil lead, candle wick, lamp mantle, etc.; secret; private matter
  • Danh từ Year of the Snake: the sixth year in a cycle of twelve years under the lunar calendar

Câu hỏi thường gặp

ไส้ nghĩa là gì?

ไส้ (danh từ) nghĩa là ruột.

ไส้ đọc thế nào?

ไส้ đọc là sâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: sâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.