ไส้
Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sâiRTGS sai
/saj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ไซ่sâithanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไส้ nghĩa là ruột.
Nghĩa của ไส้
Danh từ
- Ruột.
Từ ghép có ไส้
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intestine; womb; someone or something that fills or is inside another, as food filling, pencil lead, candle wick, lamp mantle, etc.; secret; private matter
- Danh từ Year of the Snake: the sixth year in a cycle of twelve years under the lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
ไส้ nghĩa là gì?
ไส้ (danh từ) nghĩa là ruột.
ไส้ đọc thế nào?
ไส้ đọc là sâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: sâi (thanh xuống).