ส้วม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ส้วม nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.
Nghĩa của ส้วม
Danh từ
- Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ส้วม
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet: place, usually a room, for defecation or urination
Câu hỏi thường gặp
ส้วม nghĩa là gì?
ส้วม (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.
ส้วม đọc thế nào?
ส้วม đọc là sûuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS suam; 1 âm tiết: sûuam (thanh xuống).