สูบบุหรี่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สูบบุหรี่ nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc.
Nghĩa của สูบบุหรี่
Động từ
- Hút thuốc.
- Hơi thuốc.
Câu ví dụ với สูบบุหรี่
- เขาตัดสินใจเลิกสูบบุหรี่ Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smoke (e.g. cigarettes)
Câu hỏi thường gặp
สูบบุหรี่ nghĩa là gì?
สูบบุหรี่ (động từ) nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc.
สูบบุหรี่ đọc thế nào?
สูบบุหรี่ đọc là sùup-bù-rìi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sup-bu-ri; 3 âm tiết: sùup (thanh thấp), bù (thanh thấp), rìi (thanh thấp).