TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สูบบุหรี่

sùup-bù-rìiRTGS sup-bu-ri /suːp̚˨˩.bu˨˩.riː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สูบsùupthanh thấpphụ âm caoบุbùthanh thấpphụ âm trungหฺรี่rìithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสูบบุหรี่ (thêm การ/ความ phía trước)

สูบบุหรี่ nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc.

Nghĩa của สูบบุหรี่

Động từ

  1. Hút thuốc.
  2. Hơi thuốc.

Câu ví dụ với สูบบุหรี่

  • เขาตัดสินใจเลิกสูบบุหรี่ Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smoke (e.g. cigarettes)

Câu hỏi thường gặp

สูบบุหรี่ nghĩa là gì?

สูบบุหรี่ (động từ) nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc.

สูบบุหรี่ đọc thế nào?

สูบบุหรี่ đọc là sùup-bù-rìi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sup-bu-ri; 3 âm tiết: sùup (thanh thấp), bù (thanh thấp), rìi (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.