สูตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สูตร nghĩa là công thức, kinh, kinh phật.
Nghĩa của สูตร
Danh từ
- Công thức.
- Kinh, kinh Phật.
Từ ghép có สูตร
- หลักสูตร — Chương trình giảng dạy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formula.; sutra.
Câu hỏi thường gặp
สูตร nghĩa là gì?
สูตร (danh từ) nghĩa là công thức, kinh, kinh phật.
สูตร đọc thế nào?
สูตร đọc là sùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut; 1 âm tiết: sùut (thanh thấp).