สเกตลีลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สเกตลีลา nghĩa là trượt băng nghệ thuật.
Nghĩa của สเกตลีลา
Danh từ
- Trượt băng nghệ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ figure skating.
Câu hỏi thường gặp
สเกตลีลา nghĩa là gì?
สเกตลีลา (danh từ) nghĩa là trượt băng nghệ thuật.
สเกตลีลา đọc thế nào?
สเกตลีลา đọc là sà-gét-lii-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ket-li-la; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), gét (thanh cao), lii (thanh trung), laa (thanh trung).