TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สเกตลีลา

sà-gét-lii-laaRTGS sa-ket-li-la /sa˨˩.ket̚˦˥.liː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเก็๊ตgétthanh caophụ âm trungลีliithanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สเกตลีลา nghĩa là trượt băng nghệ thuật.

Nghĩa của สเกตลีลา

Danh từ

  1. Trượt băng nghệ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ figure skating.

Câu hỏi thường gặp

สเกตลีลา nghĩa là gì?

สเกตลีลา (danh từ) nghĩa là trượt băng nghệ thuật.

สเกตลีลา đọc thế nào?

สเกตลีลา đọc là sà-gét-lii-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ket-li-la; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), gét (thanh cao), lii (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.