TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสาอากาศ

sǎo-aa-gàatRTGS sao-a-kat /saw˩˩˦.ʔaː˧.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสาsǎothanh lênphụ âm caoอาaathanh trungphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสาอากาศ nghĩa là ăng-ten, ăngten.

Nghĩa của เสาอากาศ

Danh từ

  1. Ăng-ten, ăngten, ăng ten, dây trời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เสาอากาศ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerial, antenna, espacially combination of rods.

Câu hỏi thường gặp

เสาอากาศ nghĩa là gì?

เสาอากาศ (danh từ) nghĩa là ăng-ten, ăngten.

เสาอากาศ đọc thế nào?

เสาอากาศ đọc là sǎo-aa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-a-kat; 3 âm tiết: sǎo (thanh lên), aa (thanh trung), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.