เสี้ยว
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sîaoRTGS siao
/sia̯w˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เสี้ยวsîaothanh xuốngphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสี้ยว nghĩa là phần tư.
Nghĩa của เสี้ยว
Danh từ
- Phần tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarter.; small part or piece from the whole.
Câu hỏi thường gặp
เสี้ยว nghĩa là gì?
เสี้ยว (danh từ) nghĩa là phần tư.
เสี้ยว đọc thế nào?
เสี้ยว đọc là sîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS siao; 1 âm tiết: sîao (thanh xuống).