TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นประสาท

sên-bprà-sàatRTGS sen-pra-sat /sen˥˩.pra˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เส้นประสาท nghĩa là thần kinh.

Nghĩa của เส้นประสาท

Danh từ

  1. Thần kinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เส้นประสาท

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nerve

Câu hỏi thường gặp

เส้นประสาท nghĩa là gì?

เส้นประสาท (danh từ) nghĩa là thần kinh.

เส้นประสาท đọc thế nào?

เส้นประสาท đọc là sên-bprà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-pra-sat; 3 âm tiết: sên (thanh xuống), bprà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.