TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สเต๊ก

sà-dtékRTGS sa-tek /sa˨˩.tek̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเต็๊กdtékthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สเต๊ก nghĩa là bít tết, miếng thịt.

Nghĩa của สเต๊ก

Danh từ

  1. Bít tết, miếng thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steak.

Câu hỏi thường gặp

สเต๊ก nghĩa là gì?

สเต๊ก (danh từ) nghĩa là bít tết, miếng thịt.

สเต๊ก đọc thế nào?

สเต๊ก đọc là sà-dték (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tek; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dték (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.