เส้นตรง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เส้นตรง nghĩa là đường.
Nghĩa của เส้นตรง
Danh từ
- Đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line; straight line.
Câu hỏi thường gặp
เส้นตรง nghĩa là gì?
เส้นตรง (danh từ) nghĩa là đường.
เส้นตรง đọc thế nào?
เส้นตรง đọc là sên-dtrong (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-trong; 2 âm tiết: sên (thanh xuống), dtrong (thanh trung).