TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นตรง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sên-dtrongRTGS sen-trong /sen˥˩.troŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấpตฺรงdtrongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เส้น

เส้นตรง nghĩa là đường.

Nghĩa của เส้นตรง

Danh từ

  1. Đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line; straight line.

Câu hỏi thường gặp

เส้นตรง nghĩa là gì?

เส้นตรง (danh từ) nghĩa là đường.

เส้นตรง đọc thế nào?

เส้นตรง đọc là sên-dtrong (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-trong; 2 âm tiết: sên (thanh xuống), dtrong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.