TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สูติบัตร

sǔu-dtì-bàtRTGS su-ti-bat /suː˩˩˦.ti˨˩.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สูsǔuthanh lênphụ âm caoติdtìthanh thấpphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สูติบัตร nghĩa là giấy khai sinh.

Nghĩa của สูติบัตร

Danh từ

  1. Giấy khai sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth certificate.

Câu hỏi thường gặp

สูติบัตร nghĩa là gì?

สูติบัตร (danh từ) nghĩa là giấy khai sinh.

สูติบัตร đọc thế nào?

สูติบัตร đọc là sǔu-dtì-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-ti-bat; 3 âm tiết: sǔu (thanh lên), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.