TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส่วนชุดคำสั่ง

sùuan-chút-kam-sàngRTGS suan-chut-kham-sang /sua̯n˨˩.t͡ɕʰut̚˦˥.kʰam˧.saŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ส่วนsùuanthanh thấpphụ âm caoชุดchútthanh caophụ âm thấpคำkamthanh trungphụ âm thấpสั่งsàngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ส่วนชุดคำสั่ง nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

Nghĩa của ส่วนชุดคำสั่ง

Danh từ

  1. Phần mềm.
  2. Phần ứng dụng, nhu liệu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ส่วนชุดคำสั่ง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ software

Câu hỏi thường gặp

ส่วนชุดคำสั่ง nghĩa là gì?

ส่วนชุดคำสั่ง (danh từ) nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

ส่วนชุดคำสั่ง đọc thế nào?

ส่วนชุดคำสั่ง đọc là sùuan-chút-kam-sàng (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-chut-kham-sang; 4 âm tiết: sùuan (thanh thấp), chút (thanh cao), kam (thanh trung), sàng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.