TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นเลือด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sên-lʉ̂ʉatRTGS sen-lueat /sen˥˩.lɯa̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấpเลือดlʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เส้น

เส้นเลือด nghĩa là huyết quản, mạch máu.

Nghĩa của เส้นเลือด

Danh từ

  1. Huyết quản, mạch máu.

Từ ghép có เส้นเลือด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood vessel

Câu hỏi thường gặp

เส้นเลือด nghĩa là gì?

เส้นเลือด (danh từ) nghĩa là huyết quản, mạch máu.

เส้นเลือด đọc thế nào?

เส้นเลือด đọc là sên-lʉ̂ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-lueat; 2 âm tiết: sên (thanh xuống), lʉ̂ʉat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.