TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แสง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sɛ̌ɛngRTGS saeng /sɛːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แสงsɛ̌ɛngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แสง nghĩa là ánh sáng, ánh.

Nghĩa của แสง

Danh từ

  1. Ánh sáng, ánh.

Từ ghép có แสง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light
  • Danh từ weapon; (พระ~) used as an intensifier: the heck, the hell, the fuck, etc.
  • Danh từ diamond, jewel, precious stone, etc.

Câu hỏi thường gặp

แสง nghĩa là gì?

แสง (danh từ) nghĩa là ánh sáng, ánh.

แสง đọc thế nào?

แสง đọc là sɛ̌ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS saeng; 1 âm tiết: sɛ̌ɛng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.