แสง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sɛ̌ɛngRTGS saeng
/sɛːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
แสงsɛ̌ɛngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แสง nghĩa là ánh sáng, ánh.
Nghĩa của แสง
Danh từ
- Ánh sáng, ánh.
Từ ghép có แสง
- แสงอาทิตย์ — Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
- แสงจันทร์ — Ánh trăng.
- ปีแสง — Năm ánh sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light
- Danh từ weapon; (พระ~) used as an intensifier: the heck, the hell, the fuck, etc.
- Danh từ diamond, jewel, precious stone, etc.
Câu hỏi thường gặp
แสง nghĩa là gì?
แสง (danh từ) nghĩa là ánh sáng, ánh.
แสง đọc thế nào?
แสง đọc là sɛ̌ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS saeng; 1 âm tiết: sɛ̌ɛng (thanh lên).