TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สโกเปีย

tên riêng
sà-goo-bpiiaRTGS sa-ko-pia /sa˨˩.koː˧.pia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoโกgoothanh trungphụ âm trungเปียbpiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สโกเปีย nghĩa là xcốp-pi-ê.

Nghĩa của สโกเปีย

Danh từ riêng

  1. Xcốp-pi-ê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Skopje (the capital city of North Macedonia)

Câu hỏi thường gặp

สโกเปีย nghĩa là gì?

สโกเปีย (danh từ riêng) nghĩa là xcốp-pi-ê.

สโกเปีย đọc thế nào?

สโกเปีย đọc là sà-goo-bpiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ko-pia; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), goo (thanh trung), bpiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.