สโกเปีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สโกเปีย nghĩa là xcốp-pi-ê.
Nghĩa của สโกเปีย
Danh từ riêng
- Xcốp-pi-ê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Skopje (the capital city of North Macedonia)
Câu hỏi thường gặp
สโกเปีย nghĩa là gì?
สโกเปีย (danh từ riêng) nghĩa là xcốp-pi-ê.
สโกเปีย đọc thế nào?
สโกเปีย đọc là sà-goo-bpiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ko-pia; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), goo (thanh trung), bpiia (thanh trung).