TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แสงอาทิตย์

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sɛ̌ɛng-aa-títRTGS saeng-a-thit /sɛːŋ˩˩˦.ʔaː˧.tʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แสงsɛ̌ɛngthanh lênphụ âm caoอาaathanh trungphụ âm trungทิดtítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แสงอาทิตย์ nghĩa là nắng, ánh nắng.

Nghĩa của แสงอาทิตย์

Danh từ

  1. Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunshine, sunlight

Câu hỏi thường gặp

แสงอาทิตย์ nghĩa là gì?

แสงอาทิตย์ (danh từ) nghĩa là nắng, ánh nắng.

แสงอาทิตย์ đọc thế nào?

แสงอาทิตย์ đọc là sɛ̌ɛng-aa-tít (phiên âm có dấu thanh), RTGS saeng-a-thit; 3 âm tiết: sɛ̌ɛng (thanh lên), aa (thanh trung), tít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.