TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไส้ติ่งอักเสบ

sâi-dtìng-àk-sèepRTGS sai-ting-ak-sep /saj˥˩.tiŋ˨˩.ʔak̚˨˩.seːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไส้sâithanh xuốngphụ âm caoติ่งdtìngthanh thấpphụ âm trungอักàkthanh thấpphụ âm trungเสบsèepthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไส้ติ่งอักเสบ nghĩa là viêm ruột thừa.

Nghĩa của ไส้ติ่งอักเสบ

Danh từ

  1. Viêm ruột thừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appendicitis

Câu hỏi thường gặp

ไส้ติ่งอักเสบ nghĩa là gì?

ไส้ติ่งอักเสบ (danh từ) nghĩa là viêm ruột thừa.

ไส้ติ่งอักเสบ đọc thế nào?

ไส้ติ่งอักเสบ đọc là sâi-dtìng-àk-sèep (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-ting-ak-sep; 4 âm tiết: sâi (thanh xuống), dtìng (thanh thấp), àk (thanh thấp), sèep (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.