ส้อม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sɔ̂mRTGS som
/sɔm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ซ็่อมsɔ̂mthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คัน
ส้อม nghĩa là dĩa, nĩa.
Nghĩa của ส้อม
Danh từ
- Dĩa, nĩa, xiên.
Từ ghép có ส้อม
- ส้อมเสียง — Thanh mẫu, âm thoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fork (cutlery).; trident, prong
- Động từ to cut to a point, to sharpen, to sharpen with a knife, to sharpen the end or the tip
Câu hỏi thường gặp
ส้อม nghĩa là gì?
ส้อม (danh từ) nghĩa là dĩa, nĩa.
ส้อม đọc thế nào?
ส้อม đọc là sɔ̂m (phiên âm có dấu thanh), RTGS som; 1 âm tiết: sɔ̂m (thanh xuống).