TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสมหะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sěem-hàRTGS sem-ha /seːm˩˩˦.haʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสมsěemthanh lênphụ âm caoหะhàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสมหะ nghĩa là nước nhầy, niêm dịch, đờm.

Nghĩa của เสมหะ

Danh từ

  1. Nước nhầy, niêm dịch, chất nhớt.
  2. Đờm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เสมหะ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mucus; phlegm

Câu hỏi thường gặp

เสมหะ nghĩa là gì?

เสมหะ (danh từ) nghĩa là nước nhầy, niêm dịch, đờm.

เสมหะ đọc thế nào?

เสมหะ đọc là sěem-hà (phiên âm có dấu thanh), RTGS sem-ha; 2 âm tiết: sěem (thanh lên), hà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.