TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นผ่านศูนย์กลาง

sên-pàan-sǔun-glaangRTGS sen-phan-sun-klang /sen˥˩.pʰaːn˨˩.suːn˩˩˦.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấpผ่านpàanthanh thấpphụ âm caoสูนsǔunthanh lênphụ âm caoกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เส้น

เส้นผ่านศูนย์กลาง nghĩa là đường kính.

Nghĩa của เส้นผ่านศูนย์กลาง

Danh từ

  1. Đường kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diameter.; size (length) of the diameter.

Câu hỏi thường gặp

เส้นผ่านศูนย์กลาง nghĩa là gì?

เส้นผ่านศูนย์กลาง (danh từ) nghĩa là đường kính.

เส้นผ่านศูนย์กลาง đọc thế nào?

เส้นผ่านศูนย์กลาง đọc là sên-pàan-sǔun-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-phan-sun-klang; 4 âm tiết: sên (thanh xuống), pàan (thanh thấp), sǔun (thanh lên), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.