ส่วนลด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ส่วนลด nghĩa là bớt giá, sự bớt.
Nghĩa của ส่วนลด
Danh từ
- Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discount; rebate
Câu hỏi thường gặp
ส่วนลด nghĩa là gì?
ส่วนลด (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt.
ส่วนลด đọc thế nào?
ส่วนลด đọc là sùuan-lót (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-lot; 2 âm tiết: sùuan (thanh thấp), lót (thanh cao).