TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส่วนลด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sùuan-lótRTGS suan-lot /sua̯n˨˩.lot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ส่วนsùuanthanh thấpphụ âm caoลดlótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ส่วนลด nghĩa là bớt giá, sự bớt.

Nghĩa của ส่วนลด

Danh từ

  1. Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discount; rebate

Câu hỏi thường gặp

ส่วนลด nghĩa là gì?

ส่วนลด (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt.

ส่วนลด đọc thế nào?

ส่วนลด đọc là sùuan-lót (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-lot; 2 âm tiết: sùuan (thanh thấp), lót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.