TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สแควร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-kwɛɛRTGS sa-khwae /sa˨˩.kʰwɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoแคฺวkwɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สแควร์ nghĩa là quảng trường.

Nghĩa của สแควร์

Danh từ

  1. Quảng trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square (in a city).

Câu hỏi thường gặp

สแควร์ nghĩa là gì?

สแควร์ (danh từ) nghĩa là quảng trường.

สแควร์ đọc thế nào?

สแควร์ đọc là sà-kwɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-khwae; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), kwɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.