สโลวาเกีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สโลวาเกีย nghĩa là xlô-va-ki-a.
Nghĩa của สโลวาเกีย
Danh từ riêng
- Xlô-va-ki-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Slovakia (a country in Central Europe)
Câu hỏi thường gặp
สโลวาเกีย nghĩa là gì?
สโลวาเกีย (danh từ riêng) nghĩa là xlô-va-ki-a.
สโลวาเกีย đọc thế nào?
สโลวาเกีย đọc là sà-loo-waa-giia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lo-wa-kia; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), loo (thanh trung), waa (thanh trung), giia (thanh trung).