TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สโลวาเกีย

tên riêng
sà-loo-waa-giiaRTGS sa-lo-wa-kia /sa˨˩.loː˧.waː˧.kia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoโลloothanh trungphụ âm thấpวาwaathanh trungphụ âm thấpเกียgiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สโลวาเกีย nghĩa là xlô-va-ki-a.

Nghĩa của สโลวาเกีย

Danh từ riêng

  1. Xlô-va-ki-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Slovakia (a country in Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

สโลวาเกีย nghĩa là gì?

สโลวาเกีย (danh từ riêng) nghĩa là xlô-va-ki-a.

สโลวาเกีย đọc thế nào?

สโลวาเกีย đọc là sà-loo-waa-giia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lo-wa-kia; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), loo (thanh trung), waa (thanh trung), giia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.