TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสาเรือ

sǎo-rʉʉaRTGS sao-ruea /saw˩˩˦.rɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสาsǎothanh lênphụ âm caoเรือrʉʉathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสาเรือ nghĩa là cột buồm, cột.

Nghĩa của เสาเรือ

Danh từ

  1. Cột buồm, cột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mast

Câu hỏi thường gặp

เสาเรือ nghĩa là gì?

เสาเรือ (danh từ) nghĩa là cột buồm, cột.

เสาเรือ đọc thế nào?

เสาเรือ đọc là sǎo-rʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-ruea; 2 âm tiết: sǎo (thanh lên), rʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.