เสิร์ฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสิร์ฟ nghĩa là phục vụ, lên món.
Nghĩa của เสิร์ฟ
Động từ
khẩu ngữ- Phục vụ, lên món.
Từ ghép có เสิร์ฟ
- เด็กเสิร์ฟ — Người hầu bàn, chị hầu bàn, bồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to serve; to present; to serve: to put (a ball, shuttlecock, etc.) in play
Câu hỏi thường gặp
เสิร์ฟ nghĩa là gì?
เสิร์ฟ (động từ) nghĩa là phục vụ, lên món.
เสิร์ฟ đọc thế nào?
เสิร์ฟ đọc là sə̀əp (phiên âm có dấu thanh), RTGS soep; 1 âm tiết: sə̀əp (thanh thấp).