TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส้นเท้า

sôn-táaoRTGS son-thao /son˥˩.tʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ่นsônthanh xuốngphụ âm thấpท้าวtáaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ส้นเท้า nghĩa là gót, gót chân.

Nghĩa của ส้นเท้า

Danh từ

  1. Gót, gót chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heel

Câu hỏi thường gặp

ส้นเท้า nghĩa là gì?

ส้นเท้า (danh từ) nghĩa là gót, gót chân.

ส้นเท้า đọc thế nào?

ส้นเท้า đọc là sôn-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS son-thao; 2 âm tiết: sôn (thanh xuống), táao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.