TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไส้กรอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sâi-grɔ̀ɔkRTGS sai-krok /saj˥˩.krɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไส้sâithanh xuốngphụ âm caoกฺรอกgrɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

ไส้กรอก nghĩa là xúc xích.

Nghĩa của ไส้กรอก

Danh từ

  1. Xúc xích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sausage; penis

Câu hỏi thường gặp

ไส้กรอก nghĩa là gì?

ไส้กรอก (danh từ) nghĩa là xúc xích.

ไส้กรอก đọc thế nào?

ไส้กรอก đọc là sâi-grɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-krok; 2 âm tiết: sâi (thanh xuống), grɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.